Đã cập nhật · 2026-04-25 · 8 phút đọc

Redemittel và Konnektoren cho B2/C1 Schreiben – danh sách đầy đủ

Trả lời nhanh (≈50 từ): Redemittel là cụm cố định bạn dùng trong viết Goethe để tổ chức quan điểm, lập luận, và kết luận. Konnektoren (liên từ) thể hiện quan hệ logic: nguyên nhân, nhượng bộ, đối lập, bổ sung, kết quả, thời gian, cách thức, mục đích, điều kiện. Ở B2/C1 rubric kỳ vọng ít nhất 1 liên từ mỗi đoạn và 2–3 Redemittel mỗi bài – nếu không KohärenzWortschatz sẽ giảm điểm.

Bài này là tài liệu tham chiếu của bạn: tất cả liên từ chính theo chức năng, Redemittel theo mục đích, và khác biệt giữa B2 và C1.

Redemittel và Konnektoren là gì?

Redemittel = cụm có sẵn cho một chức năng nhất định (bày tỏ quan điểm, đồng ý, ví dụ, kết). Konnektoren / Satzverbinder = từ liên kết câu một cách logic (weil, obwohl, deshalb, jedoch). Cả hai đều được kiểm tra rõ ràng dưới KohärenzWortschatz trong rubric Goethe.

Liên từ theo chức năng

  1. Nguyên nhânweil, da, denn, deshalb, deswegen, daher, aus diesem Grund, infolgedessenIch nutze Homeoffice, weil ich produktiver arbeite.
  2. Nhượng bộobwohl, obgleich, trotzdem, dennoch, allerdings, zwar … aberObwohl die Mietpreise steigen, bleiben viele in der Stadt.
  3. Đối lậpaber, jedoch, doch, hingegen, im Gegensatz dazu, andererseitsEinerseits ist Reisen lehrreich, andererseits ist es teuer.
  4. Bổ sungaußerdem, darüber hinaus, ferner, zudem, des Weiteren, nicht nur … sondern auchSport ist gesund. Außerdem reduziert er Stress.
  5. Kết quảalso, folglich, infolgedessen, deshalb, somit, daherDie Daten waren unvollständig, folglich war die Analyse fehlerhaft.
  6. Thời gianwährend, als, wenn, bevor, nachdem, sobald, seitdem, bisNachdem ich gefrühstückt habe, gehe ich joggen.
  7. Cách thứcindem, dadurch, dass, ohne dass, anstatt zuMan lernt schneller, indem man regelmäßig übt.
  8. Mục đíchum … zu, damit, zu diesem ZweckIch lerne Deutsch, um in Wien zu studieren.
  9. Điều kiệnwenn, falls, sofern, andernfalls, im Falle dassWenn das Wetter gut ist, gehe ich spazieren.

Redemittel theo mục đích

Mở / tham chiếu: In dem Beitrag wird die Frage diskutiert, ob … · Das Thema X wird zurzeit kontrovers diskutiert. · Im folgenden Text werde ich auf … eingehen.

Quan điểm cá nhân: Meiner Meinung nach … · Ich bin der Ansicht / Auffassung, dass … · Aus meiner Sicht … · Persönlich halte ich es für sinnvoll, …

Đồng ý: Ich stimme dem zu, dass … · Da gebe ich Ihnen recht. · Das sehe ich genauso.

Không đồng ý: Ich kann dem nicht zustimmen, weil … · Allerdings muss man bedenken, dass … · Dem widerspreche ich, weil …

Lập luận – ưu/nhược: Ein Vorteil ist, dass … / Ein Nachteil ist, dass … · Hinzu kommt, dass … · Auf der einen Seite … auf der anderen Seite …

Ví dụ: Ein Beispiel dafür ist … · Beispielsweise … · Wie zum Beispiel …

So sánh: Im Vergleich dazu … · Im Gegensatz zu X ist Y … · Während X …, ist Y …

Kết / tóm tắt: Zusammenfassend lässt sich sagen, dass … · Aus all dem folgt, dass … · Aus meiner Sicht überwiegen daher die Vorteile / Nachteile.

B2 vs. C1 – khác ở đâu?

Khía cạnhB2C1
Hỗn hợp liên từ kỳ vọngnguyên nhân, nhượng bộ, đối lập, bổ sung+ kết quả, cách thức, mục đích, điều kiện
Độ phức tạpmệnh đề phụ đơncâu lồng ghép nhiều lớp
Konjunktiv IIkhuyến nghịkỳ vọng
Phong cách danh hóatùy chọnkỳ vọng
Lời nói gián tiếp (Konjunktiv I)không cầnnên xuất hiện

Thực tế: ở C1 weilaber không đủ. Kỳ vọng infolgedessen, sofern, indem, anstatt zu, im Hinblick auf.

Lỗi phổ biến

  1. Lặp cùng một liên từ (3× aber trong một đoạn) → đa dạng với jedoch, hingegen, allerdings.
  2. Liên từ + sai trật tự từdeshalb gehe ich (đảo!), không phải deshalb ich gehe.
  3. Lạm dụng Redemittel → 2–3 mỗi bài là lý tưởng; 8 sẽ thấy gượng.
  4. Sai mệnh đề phụ: weil ich gehe nach Hauseweil ich nach Hause gehe (động từ ở cuối).
  5. Quên Konjunktiv II ở C1 → dùng wäre, hätte, würde cho lịch sự hoặc giả định.

Luyện với GoetheCoach

Khi bạn viết trong GoetheCoach, KI tự kiểm tra xem bạn đã đa dạng đủ liên từ và Redemittel chưa – kèm gợi ý cụ thể khi Kohärenz hoặc Wortschatz của bạn có nguy cơ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bài đăng diễn đàn B2 cần bao nhiêu liên từ?
Tối thiểu một mỗi đoạn, tổng 3–5 cho ~150 từ. Đa dạng quan trọng hơn số lượng.
Redemittel nào bắt buộc ở B2?
Mỗi loại Mở, Quan điểm, Lập luận, Kết ít nhất một – để ghi điểm KohärenzWortschatz.
Khác biệt giữa aberjedoch?
Nghĩa giống, phong cách khác: aber trung tính; jedoch trang trọng hơn, hợp với bài đăng diễn đàn và bài luận.
B2 có cần Konjunktiv II?
Khuyến nghị, không bắt buộc. C1 thì kỳ vọng, đặc biệt cho yêu cầu lịch sự và phỏng đoán.
Luyện Redemittel ở đâu?
GoetheCoach sau mỗi bài đưa ra gợi ý cụ thể về Redemittel và liên từ bạn còn có thể dùng – kèm ví dụ bằng tiếng giao diện của bạn.

Luyện tập với GoetheCoach

Phản hồi AI theo 4 tiêu chí Goethe chính thức – bao gồm kiểm tra liên từ và Redemittel.

Bắt đầu miễn phí